故障號碼 gù zhàng hào mǎ · cố chướng hào mã Hán Việt: cố chướng hào mã · Pinyin: gù zhàng hào mǎ Tổng quan Cấu tạo: 故 (cố) + 障 (chướng) + 號 (hào) + 碼 (mã)Pinyingù zhàng hào mǎHán Việtcố chướng hào mãCấu tạo故 + 障 + 號 + 碼 · cố + chướng + hào + mã nghĩa thành phần: cố + chướng + hào + mã