故障覆蓋 cố chướng phúc cái Hán Việt: cố chướng phúc cái Tổng quan Cấu tạo: 故 (cố) + 障 (chướng) + 覆 (phúc) + 蓋 (cái)Hán Việtcố chướng phúc cáiCấu tạo故 + 障 + 覆 + 蓋 · cố + chướng + phúc + cái nghĩa thành phần: cố + chướng + phúc + cái Nghĩa EngCihui fault-coverage