故障診斷 gù zhàng zhěn duàn · cố chướng chẩn đoạn Hán Việt: cố chướng chẩn đoạn · Pinyin: gù zhàng zhěn duàn Tổng quan Cấu tạo: 故 (cố) + 障 (chướng) + 診 (chẩn) + 斷 (đoạn)Pinyingù zhàng zhěn duànHán Việtcố chướng chẩn đoạnCấu tạo故 + 障 + 診 + 斷 · cố + chướng + chẩn + đoạn nghĩa thành phần: cố + chướng + chẩn + đoạn