效命疆場

xiào mìng jiāng chǎng hiệu mệnh cương tràng

Hán Việt: hiệu mệnh cương tràng · Pinyin: xiào mìng jiāng chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (hiệu) + (mệnh) + (cương) + (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 到边疆拼死报效国家。

Eng

  • Cihui 效命疆場 iàomìngjiāngchǎng f.e. be ready to lay down one's life on a battlefield