效果图

xiào guǒ túhiệu quả đồ

Hán Việt: hiệu quả đồ · Pinyin: xiào guǒ tú

Tổng quan

bản vẽ phối cảnh (biểu diễn trực quan về cách mọi thứ sẽ trở nên)

Cấu tạo: 效 (hiệu) + 果 (quả) + 圖 (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bản vẽ phối cảnh
  • Google Alex v6 hình ảnh mô phỏng

Eng

  • Cihui rendering (visual representation of how things will turn out)

Từ liên quan

Gần nghĩa

效果 · 效果器 · 效果好 · 效果率 · 效果宾语