效果宾语 hiệu quả tân ngữ Hán Việt: hiệu quả tân ngữ Tổng quan Cấu tạo: 效 (hiệu) + 果 (quả) + 賓 (tân) + 語 (ngữ)Hán Việthiệu quả tân ngữTừ loạidanhCấu tạo效 + 果 + 賓 + 語 · hiệu + quả + tân + ngữ nghĩa thành phần: hiệu + quả + tân + ngữ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tân ngữ kết quảBiên soạn 效果賓語 iàoguǒ bīnyǔ n. <lg.> effected objectEngCihui 效果賓語 iàoguǒ bīnyǔ n. <lg.> effected object Từ liên quan Gần nghĩa效果图 · 宾语关系从句 · 宾语从句 · 宾语子句 · 宾语补语 · 宾语限制 · 宾语提前句 · 宾语格