效死勿去 xiào sǐ wù qù · hiệu tử vật khứ Hán Việt: hiệu tử vật khứ · Pinyin: xiào sǐ wù qù Tổng quan Cấu tạo: 效 (hiệu) + 死 (tử) + 勿 (vật) + 去 (khứ)Pinyinxiào sǐ wù qùHán Việthiệu tử vật khứCấu tạo效 + 死 + 勿 + 去 · hiệu + tử + vật + khứ nghĩa thành phần: hiệu + tử + vật + khứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指竭尽忠诚。Tân Hoa Tự Điển 1.谓竭尽忠诚。