效死疆場

xiào sǐ jiāng chǎng hiệu tử cương tràng

Hán Việt: hiệu tử cương tràng · Pinyin: xiào sǐ jiāng chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (hiệu) + (tử) + (cương) + (tràng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 效死疆場 iàosǐjiāngchǎng f.e. 1. seek death or glory on the battlefield 2. die on the frontier