效死相報 hiệu tử tương báo Hán Việt: hiệu tử tương báo Tổng quan Cấu tạo: 效 (hiệu) + 死 (tử) + 相 (tương) + 報 (báo)Hán Việthiệu tử tương báoCấu tạo效 + 死 + 相 + 報 · hiệu + tử + tương + báo nghĩa thành phần: hiệu + tử + tương + báo Nghĩa EngCihui 效死相報 iàosǐxiāngbào f.e. I will pledge my life to repay you