效死輸忠 xiào sǐ shū zhōng · hiệu tử thâu trung Hán Việt: hiệu tử thâu trung · Pinyin: xiào sǐ shū zhōng Tổng quan Cấu tạo: 效 (hiệu) + 死 (tử) + 輸 (thâu) + 忠 (trung)Pinyinxiào sǐ shū zhōngHán Việthiệu tử thâu trungCấu tạo效 + 死 + 輸 + 忠 · hiệu + tử + thâu + trung nghĩa thành phần: hiệu + tử + thâu + trung