效法某人 hiệu pháp mỗ nhân Hán Việt: hiệu pháp mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 效 (hiệu) + 法 (pháp) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việthiệu pháp mỗ nhânTừ loạitínhCấu tạo效 + 法 + 某 + 人 · hiệu + pháp + mỗ + nhân nghĩa thành phần: hiệu + pháp + mỗ + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 noi theoMainlandKaggle Zh-Vi follow sb's leadEngCihui follow sb's lead Từ liên quan Gần nghĩa某人自己 · 效法榜样 · 效法者 · 某人所占有 · 某人的 · 某人的处境 · 某人的外貌 · 某人的孩子