效法榜样

hiệu pháp bảng dạng

Hán Việt: hiệu pháp bảng dạng

Tổng quan

Cấu tạo: 效 (hiệu) + 法 (pháp) + 榜 (bảng) + 樣 (dạng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 noi gương

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi follow the pattern

Eng

  • Cihui follow the pattern

Từ liên quan

Gần nghĩa

效法某人 · 榜样功能 · 效法者 · 榜样的力量