效法榜樣 hiệu pháp bảng dạng Hán Việt: hiệu pháp bảng dạng Tổng quan Cấu tạo: 效 (hiệu) + 法 (pháp) + 榜 (bảng) + 樣 (dạng)Hán Việthiệu pháp bảng dạngCấu tạo效 + 法 + 榜 + 樣 · hiệu + pháp + bảng + dạng nghĩa thành phần: hiệu + pháp + bảng + dạng Nghĩa EngCihui follow the pattern