效率專家 hiệu suất chuyên gia Hán Việt: hiệu suất chuyên gia Tổng quan Cấu tạo: 效 (hiệu) + 率 (suất) + 專 (chuyên) + 家 (gia)Hán Việthiệu suất chuyên giaCấu tạo效 + 率 + 專 + 家 · hiệu + suất + chuyên + gia nghĩa thành phần: hiệu + suất + chuyên + gia Nghĩa EngCihui efficiency expert