效率水平

xiào lǜ shuǐ pínghiệu suất thủy bình

Hán Việt: hiệu suất thủy bình · Pinyin: xiào lǜ shuǐ píng

Tổng quan

Cấu tạo: 效 (hiệu) + 率 (suất) + 水 (thủy) + 平 (bình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trình độ hiệu suất

Đức

  • Handedict Leistungsstand

Từ liên quan

Gần nghĩa

效率高的 · 水平尾翼 · 水平性质 · 水平状态 · 水平线的 · 水平置中 · 水平仪 · 水平尺