效益工資

xiào yì gōng zī hiệu ích công tư

Hán Việt: hiệu ích công tư · Pinyin: xiào yì gōng zī

Tổng quan

Cấu tạo: (hiệu) + (ích) + (công) + (tư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 效益工資 iàoyì gōngzī n. efficiency-related wage