效益指標 hiệu ích chỉ tiêu Hán Việt: hiệu ích chỉ tiêu Tổng quan Cấu tạo: 效 (hiệu) + 益 (ích) + 指 (chỉ) + 標 (tiêu)Hán Việthiệu ích chỉ tiêuCấu tạo效 + 益 + 指 + 標 · hiệu + ích + chỉ + tiêu nghĩa thành phần: hiệu + ích + chỉ + tiêu Nghĩa EngCihui 效益指標 iàoyì zhǐbiāo n. targets set for better results