敵國同舟

dí guó tóng zhōu địch quốc đồng chu

Hán Việt: địch quốc đồng chu · Pinyin: dí guó tóng zhōu

Tổng quan

Cấu tạo: (địch) + (quốc) + (đồng) + (chu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 同舟共济的人成了敌人。