敵對
địch đối
Hán Việt: địch đối · Pinyin: dí duì
Tổng quan
thù địch | kẻ thù (phe phái) | hiếu chiến
Nghĩa
Việt
- Cihui thù địch | kẻ thù (phe phái) | hiếu chiến
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 彼此因利害相衝突,或所據立場不同,而採取的一種對抗,甚或仇視的態度。如:「辯論比賽時,敵對的雙方必須保持優良的風度。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 利害冲突不能相容;仇视而相对抗的:~态度|~势力|~行动丨两股势力互相~。
Eng
- CC-CEDICT hostile|enemy (factions)|combative
- Cihui hostile; enemy (factions); combative