敵對開始 dí duì kāi shǐ · địch đối khai thủy Hán Việt: địch đối khai thủy · Pinyin: dí duì kāi shǐ Tổng quan Cấu tạo: 敵 (địch) + 對 (đối) + 開 (khai) + 始 (thủy)Pinyindí duì kāi shǐHán Việtđịch đối khai thủyCấu tạo敵 + 對 + 開 + 始 · địch + đối + khai + thủy nghĩa thành phần: địch + đối + khai + thủy