敵屍遍野 địch thi biến dã Hán Việt: địch thi biến dã Tổng quan Cấu tạo: 敵 (địch) + 屍 (thi) + 遍 (biến) + 野 (dã)Hán Việtđịch thi biến dãCấu tạo敵 + 屍 + 遍 + 野 · địch + thi + biến + dã nghĩa thành phần: địch + thi + biến + dã Nghĩa EngCihui 敵屍遍野 íshībiànyě f.e. The battlefield is littered with enemy dead.