敵我意識

địch ngã ý thức

Hán Việt: địch ngã ý thức

Tổng quan

Cấu tạo: (địch) + (ngã) + (ý) + (thức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 敵我意識 í-wǒ yìshí n. alertness in the face of the enemy threat