敵敵畏火腿

dī dī wèi huó tuǐ địch địch úy hỏa thối

Hán Việt: địch địch úy hỏa thối · Pinyin: dī dī wèi huó tuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (địch) + (địch) + (úy) + (hỏa) + (thối)