敵特份子
địch đặc phân tử
Hán Việt: địch đặc phân tử · Pinyin: dí tè fèn zǐ
Tổng quan
gián điệp địch trong hàng ngũ | chủ nghĩa sợ cộng sản
Nghĩa
Việt
- Cihui gián điệp địch trong hàng ngũ | chủ nghĩa sợ cộng sản
Eng
- CC-CEDICT enemy agent; spy (esp. from a hostile foreign power)
- Cihui enemy agent; spy (esp. from a hostile foreign power)