敵王所愾

dí wáng suǒ kài địch vương sở hi

Hán Việt: địch vương sở hi · Pinyin: dí wáng suǒ kài

Tổng quan

Cấu tạo: (địch) + (vương) + (sở) + (hi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指把天子所痛恨的人作为自己的敌人而加以讨伐。