敌菌酮 Tổng quan Cấu tạo: 敵 (địch) + 菌 (khuẩn) + 酮Từ loạidanhCấu tạo敵 + 菌 + 酮 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thuốc diệt nấmMainlandKaggle Zh-Vi drazoxolonEngCihui drazoxolon Từ liên quan Gần nghĩa敌菌丹 · 敌菌灵 · 敌菌腙