敏二極體 mǐn'èrjítǐ · mẫn nhị cực thể Hán Việt: mẫn nhị cực thể · Pinyin: mǐn'èrjítǐ Tổng quan Cấu tạo: 敏 (mẫn) + 二 (nhị) + 極 (cực) + 體 (thể)Pinyinmǐn'èrjítǐHán Việtmẫn nhị cực thểCấu tạo敏 + 二 + 極 + 體 · mẫn + nhị + cực + thể nghĩa thành phần: mẫn + nhị + cực + thể Nghĩa EngCihui photodiode