敏於事,慎於言
Pinyin: mǐn yú shì,shèn yú yán
Tổng quan
Cấu tạo: 敏 (mẫn) + 於 (vu) + 事 (sự) + , + 慎 (thận) + 於 (vu) + 言 (ngôn)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 敏:奋勉,慎:小心。办事勤勉,说话谨慎。
- Tân Hoa Tự Điển 敏奋勉,慎小心。办事勤勉,说话谨慎。
Pinyin: mǐn yú shì,shèn yú yán
Cấu tạo: 敏 (mẫn) + 於 (vu) + 事 (sự) + , + 慎 (thận) + 於 (vu) + 言 (ngôn)