敏化了的 mẫn hóa liễu đích Hán Việt: mẫn hóa liễu đích Tổng quan Cấu tạo: 敏 (mẫn) + 化 (hóa) + 了 (liễu) + 的 (đích)Hán Việtmẫn hóa liễu đíchCấu tạo敏 + 化 + 了 + 的 · mẫn + hóa + liễu + đích nghĩa thành phần: mẫn + hóa + liễu + đích Nghĩa EngCihui sensitized