敏感元件 mẫn cảm nguyên kiện Hán Việt: mẫn cảm nguyên kiện Tổng quan Cấu tạo: 敏 (mẫn) + 感 (cảm) + 元 (nguyên) + 件 (kiện)Hán Việtmẫn cảm nguyên kiệnCấu tạo敏 + 感 + 元 + 件 · mẫn + cảm + nguyên + kiện nghĩa thành phần: mẫn + cảm + nguyên + kiện Nghĩa EngCihui 敏感元件 ǐngǎn yuánjiàn n. <radio> sensitive element; sensor