敏感减轻

mẫn cảm giảm khinh

Hán Việt: mẫn cảm giảm khinh

Tổng quan

Cấu tạo: 敏 (mẫn) + 感 (cảm) + 減 (giảm) + 輕 (khinh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giảm mẫn cảm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hyposensitiveness

Eng

  • Cihui hyposensitiveness

Từ liên quan

Gần nghĩa

减轻刺激 · 敏感物质 · 减轻刺激的 · 减轻的 · 减轻者 · 敏感地 · 敏感性 · 敏感症