敏感器件

mǐn gǎn qì jiànmẫn cảm khí kiện

Hán Việt: mẫn cảm khí kiện · Pinyin: mǐn gǎn qì jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: 敏 (mẫn) + 感 (cảm) + 器 (khí) + 件 (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiết bị nhạy

Đức

  • Handedict Sensor, Messelement, Initiator, Geber, Messtaster, Fühler

Từ liên quan

Gần nghĩa

敏感物质 · 敏感地 · 敏感性 · 敏感症 · 敏感的 · 敏感元件 · 敏感减轻 · 敏感试验