敏感器件 mǐn gǎn qì jiàn · mẫn cảm khí kiện Hán Việt: mẫn cảm khí kiện · Pinyin: mǐn gǎn qì jiàn Tổng quan Cấu tạo: 敏 (mẫn) + 感 (cảm) + 器 (khí) + 件 (kiện)Pinyinmǐn gǎn qì jiànHán Việtmẫn cảm khí kiệnCấu tạo敏 + 感 + 器 + 件 · mẫn + cảm + khí + kiện nghĩa thành phần: mẫn + cảm + khí + kiện