敏感減輕

mẫn cảm giảm khinh

Hán Việt: mẫn cảm giảm khinh

Tổng quan

Cấu tạo: (mẫn) + (cảm) + (giảm) + (khinh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui hyposensitiveness