敏感物質 mǐn gǎn wù zhì · mẫn cảm vật chất Hán Việt: mẫn cảm vật chất · Pinyin: mǐn gǎn wù zhì Tổng quan vật liệu nhạy cảm Cấu tạo: 敏 (mẫn) + 感 (cảm) + 物 (vật) + 質 (chất)Pinyinmǐn gǎn wù zhìHán Việtmẫn cảm vật chấtCấu tạo敏 + 感 + 物 + 質 · mẫn + cảm + vật + chất nghĩa thành phần: mẫn + cảm + vật + chất Nghĩa ViệtCihui vật liệu nhạy cảm