敏感物质 mǐn gǎn wù zhì·mẫn cảm vật chất Hán Việt: mẫn cảm vật chất · Pinyin: mǐn gǎn wù zhì Tổng quan vật liệu nhạy cảm Cấu tạo: 敏 (mẫn) + 感 (cảm) + 物 (vật) + 質 (chất)Pinyinmǐn gǎn wù zhìHán Việtmẫn cảm vật chấtTừ loạidanhCấu tạo敏 + 感 + 物 + 質 · mẫn + cảm + vật + chất nghĩa thành phần: mẫn + cảm + vật + chất Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vật liệu nhạy Từ liên quan Gần nghĩa物質損耗 · 物质享受 · 物质损耗 · 物质文明 · 物质材料 · 物质的量 · 敏感地 · 敏感性