敏感試驗 mẫn cảm thí nghiệm Hán Việt: mẫn cảm thí nghiệm Tổng quan Cấu tạo: 敏 (mẫn) + 感 (cảm) + 試 (thí) + 驗 (nghiệm)Hán Việtmẫn cảm thí nghiệmCấu tạo敏 + 感 + 試 + 驗 · mẫn + cảm + thí + nghiệm nghĩa thành phần: mẫn + cảm + thí + nghiệm Nghĩa EngCihui STT