敏感试验 mẫn cảm thí nghiệm Hán Việt: mẫn cảm thí nghiệm Tổng quan Cấu tạo: 敏 (mẫn) + 感 (cảm) + 試 (thí) + 驗 (nghiệm)Hán Việtmẫn cảm thí nghiệmTừ loạidanhCấu tạo敏 + 感 + 試 + 驗 · mẫn + cảm + thí + nghiệm nghĩa thành phần: mẫn + cảm + thí + nghiệm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thí nghiệm mẫn cảmMainlandKaggle Zh-Vi STTEngCihui STT Từ liên quan Gần nghĩa敏感物质 · 试验性地 · 试验性的 · 试验装置 · 试验过的 · 试验驾驶 · 敏感地 · 敏感性