敏捷如鹿 mẫn tiệp như lộc Hán Việt: mẫn tiệp như lộc Tổng quan Cấu tạo: 敏 (mẫn) + 捷 (tiệp) + 如 (như) + 鹿 (lộc)Hán Việtmẫn tiệp như lộcCấu tạo敏 + 捷 + 如 + 鹿 · mẫn + tiệp + như + lộc nghĩa thành phần: mẫn + tiệp + như + lộc Nghĩa EngCihui as fleet as deer