敏捷如鹿 mẫn tiệp như lộc Hán Việt: mẫn tiệp như lộc Tổng quan Cấu tạo: 敏 (mẫn) + 捷 (tiệp) + 如 (như) + 鹿 (lộc)Hán Việtmẫn tiệp như lộcTừ loạitínhCấu tạo敏 + 捷 + 如 + 鹿 · mẫn + tiệp + như + lộc nghĩa thành phần: mẫn + tiệp + như + lộc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhanh như hươuMainlandKaggle Zh-Vi as fleet as deerEngCihui as fleet as deer Từ liên quan Gần nghĩa敏捷地 · 敏捷地还刺 · 敏捷熟练的 · 敏捷的 · 敏捷软件开发