敏而好古

mǐn ér hào gǔ mẫn nhi hảo cổ

Hán Việt: mẫn nhi hảo cổ · Pinyin: mǐn ér hào gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (mẫn) + (nhi) + (hảo) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 敏:勤勉。指勤勉钻研古代文化。