敏達天皇

mǐn dá tiān huáng mẫn đạt thiên hoàng

Hán Việt: mẫn đạt thiên hoàng · Pinyin: mǐn dá tiān huáng

Tổng quan

Cấu tạo: (mẫn) + (đạt) + (thiên) + (hoàng)