救世軍軍人 cứu thế quân quân nhân Hán Việt: cứu thế quân quân nhân Tổng quan chiến sĩ đội quân cứu tế Cấu tạo: 救 (cứu) + 世 (thế) + 軍 (quân) + 軍 (quân) + 人 (nhân)Hán Việtcứu thế quân quân nhânCấu tạo救 + 世 + 軍 + 軍 + 人 · cứu + thế + quân + quân + nhân nghĩa thành phần: cứu + thế + quân + quân + nhân Nghĩa ViệtCihui chiến sĩ đội quân cứu tế