救亡圖存
cứu vong đồ tồn
Hán Việt: cứu vong đồ tồn · Pinyin: jiù wáng tú cún
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 救:拯救;亡:危亡;图:谋求;存:生存。拯救国家的危亡,谋求国家的生存。
- Tân Hoa Tự Điển 救拯救;亡危亡;图谋求;存生存。拯救国家的危亡,谋求国家的生存。
Eng
- Cihui 救亡圖存 iùwángtúcún f.e. save the nation from extinction