救亡運動 cứu vong vận động Hán Việt: cứu vong vận động Tổng quan Cấu tạo: 救 (cứu) + 亡 (vong) + 運 (vận) + 動 (động)Hán Việtcứu vong vận độngCấu tạo救 + 亡 + 運 + 動 · cứu + vong + vận + động nghĩa thành phần: cứu + vong + vận + động Nghĩa EngCihui 救亡運動 iùwáng yùndòng n. national salvation movement M:³cháng