救偏補弊 jiù piān bǔ bì · cứu thiên bổ tệ Hán Việt: cứu thiên bổ tệ · Pinyin: jiù piān bǔ bì Tổng quan Cấu tạo: 救 (cứu) + 偏 (thiên) + 補 (bổ) + 弊 (tệ)Pinyinjiù piān bǔ bìHán Việtcứu thiên bổ tệCấu tạo救 + 偏 + 補 + 弊 · cứu + thiên + bổ + tệ nghĩa thành phần: cứu + thiên + bổ + tệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纠正偏向,补救弊端。Tân Hoa Tự Điển 1.纠正偏向,补救弊端。