救命恩人

cứu mệnh ân nhân

Hán Việt: cứu mệnh ân nhân

Tổng quan

ân nhân cứu mạng

Cấu tạo: (cứu) + (mệnh) + (ân) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ân nhân cứu mạng

Eng

  • Cihui 救命恩人 iùmìng'ēnrén f.e. savior of one's life M:ge/²wèi