救場如救火

jiù chǎng rú jiù huǒ cứu tràng như cứu hỏa

Hán Việt: cứu tràng như cứu hỏa · Pinyin: jiù chǎng rú jiù huǒ

Tổng quan

buổi diễn phải tiếp tục (thành ngữ)

Cấu tạo: (cứu) + (tràng) + (như) + (cứu) + (hỏa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui buổi diễn phải tiếp tục (thành ngữ)

Eng

  • CC-CEDICT the show must go on (idiom)
  • Cihui the show must go on (idiom)