救市方案 jiù shì fāng àn · cứu thị phương án Hán Việt: cứu thị phương án · Pinyin: jiù shì fāng àn Tổng quan Cấu tạo: 救 (cứu) + 市 (thị) + 方 (phương) + 案 (án)Pinyinjiù shì fāng ànHán Việtcứu thị phương ánCấu tạo救 + 市 + 方 + 案 · cứu + thị + phương + án nghĩa thành phần: cứu + thị + phương + án