救急扶傷

jiù jí fú shāng cứu cấp phù thương

Hán Việt: cứu cấp phù thương · Pinyin: jiù jí fú shāng

Tổng quan

Cấu tạo: (cứu) + (cấp) + (phù) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 救济危急,扶助伤病。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.救济危急,扶助伤病。