救急救命士

jiù jí jiù mìng shì cứu cấp cứu mệnh sĩ

Hán Việt: cứu cấp cứu mệnh sĩ · Pinyin: jiù jí jiù mìng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (cứu) + (cấp) + (cứu) + (mệnh) + (sĩ)

Nghĩa

ja

  • JMdict paramedic|emergency medical technician