救恩計劃

jiù ēn jì huà cứu ân kế hoạch

Hán Việt: cứu ân kế hoạch · Pinyin: jiù ēn jì huà

Tổng quan

kế hoạch cứu rỗi

Cấu tạo: (cứu) + (ân) + (kế) + (hoạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kế hoạch cứu rỗi

Eng

  • CC-CEDICT plan of salvation
  • Cihui plan of salvation