救患分災

jiù huàn fēn zāi cứu hoạn phân tai

Hán Việt: cứu hoạn phân tai · Pinyin: jiù huàn fēn zāi

Tổng quan

Cấu tạo: (cứu) + (hoạn) + (phân) + (tai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 解除别人的祸患,分担别人的困苦。