救護人員

jiù hù rén yuán cứu hộ nhân viên

Hán Việt: cứu hộ nhân viên · Pinyin: jiù hù rén yuán

Tổng quan

nhân viên cứu hộ

Cấu tạo: (cứu) + (hộ) + (nhân) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhân viên cứu hộ

Eng

  • CC-CEDICT rescue worker
  • Cihui rescue worker