救援
cứu viên
Hán Việt: cứu viên · Pinyin: jiù yuán
Tổng quan
cứu hộ | hỗ trợ | giúp đỡ | viện trợ iúp đỡ khỏi lúc nguy hiểm — Đem quân tới giúp. cứu viện cứu viện ☆Giúp đỡ khỏi lúc nguy hiểm — Đem quân tới giúp.
Nghĩa
Việt
- Cihui cứu hộ | hỗ trợ | giúp đỡ | viện trợ iúp đỡ khỏi lúc nguy hiểm — Đem quân tới giúp. cứu viện cứu viện ☆Giúp đỡ khỏi lúc nguy hiểm — Đem quân tới giúp.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 救助、援助。唐.韓愈〈張中丞傳後序〉:「遠見救援不至,而賊來益眾。」《三國演義》第三六回:「吾今命若懸絲,專望救援,更不多囑。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 援救。
Eng
- CC-CEDICT to save|to support|to help|to assist
- Cihui to save; to support; to help; to assist
ja
- JMdict relief|rescue